Từ vựng

九 (く, ku) nghĩa là gì?

九 (く, ku) trong tiếng Nhật nghĩa là chín, số 9 (cách đọc trong 九月 くがつ, 九時 くじ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcく
Romajiku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
く
N5 · ước tính theo khung JLPTku

chín, số 9 (cách đọc trong 九月 くがつ, 九時 くじ)

Câu ví dụ

  • Bây giờ là chín giờ.

  • Tháng chín tôi đi Nhật.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.