Từ vựng
主砲 (しゅほう, shuhou) nghĩa là gì?
主砲 (しゅほう, shuhou) trong tiếng Nhật nghĩa là pháo chính, hỏa lực chính; (bóng chày) tay đập chủ lực, mũi nhọn tấn công.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅほう |
|---|
| Romaji | shuhou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
主砲しゅほう
shuhou
pháo chính, hỏa lực chính; (bóng chày) tay đập chủ lực, mũi nhọn tấn công
- 1danh từ pháo chính, hỏa lực chínhmain battery; main armament
- 2danh từ (bóng chày) tay đập chủ lực, mũi nhọn tấn côngbest hitter; center of the offense