Từ vựng
主眼 (しゅがん, shugan) nghĩa là gì?
主眼 (しゅがん, shugan) trong tiếng Nhật nghĩa là mục đích chính, mục tiêu hàng đầu; điểm cốt lõi, đại ý, tinh thần chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅがん |
|---|
| Romaji | shugan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
主眼しゅがん
shugan
mục đích chính, mục tiêu hàng đầu; điểm cốt lõi, đại ý, tinh thần chính
- 1danh từ mục đích chính, mục tiêu hàng đầu, trọng tâmmain purpose; chief aim; focus
- 2danh từ điểm cốt lõi, đại ý, tinh thần chínhmain point; gist; essence