Từ vựng

主婦 (しゅふ, shufu) nghĩa là gì?

主婦 (しゅふ, shufu) trong tiếng Nhật nghĩa là người nội trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅふ
Romajishufu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅふ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshufu

người nội trợ

Genki 1Genki
  1. 1danh từ housewife; mistress (of the house); homemaker

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi là người nội trợ.

  • Người nội trợ ngày nào cũng bận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.