Từ vựng
主婦 (しゅふ, shufu) nghĩa là gì?
主婦 (しゅふ, shufu) trong tiếng Nhật nghĩa là người nội trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅふ |
|---|
| Romaji | shufu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshufu
người nội trợ
Genki 1Genki
- 1danh từ housewife; mistress (of the house); homemaker