Từ vựng

両 (りょう, ryou) nghĩa là gì?

両 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là cả hai, đôi bên; (lượng từ) toa, chiếc; lượng, đơn vị đo khối lượng cổ khoảng 15 đến 19 gam; lượng, đơn vị tiền tệ Nhật Bản trước thời Minh Trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょう
Romajiryou
Từ loạitiền tố, tính từ の
りょう
ryou

cả hai, đôi bên; (lượng từ) toa, chiếc; lượng, đơn vị đo khối lượng cổ khoảng 15 đến 19 gam; lượng, đơn vị tiền tệ Nhật Bản trước thời Minh Trị

  1. 1tiền tố · tính từ の cả hai, đôi bênboth (hands, parents, sides, etc.)
  2. 2lượng từ (lượng từ) toa, chiếc — đếm toa tàu, xe cộcounter for carriages (e.g. in a train); counter for vehicles
  3. 3danh từ lượng, đơn vị đo khối lượng cổ khoảng 15 đến 19 gamryō; tael; traditional unit of weight (for gold, silver and drugs), 4-5 monme, 15-19 g
  4. 4danh từ lượng, đơn vị tiền tệ Nhật Bản trước thời Minh Trịryō; pre-Meiji unit of currency, orig. the value of one ryō of gold
  5. 5danh từ lượng, đơn vị đo vải truyền thống bằng hai tanryō; traditional measure of fabric, 2 tan

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.