Từ vựng
三本 (さんぼん, sanbon) nghĩa là gì?
三本 (さんぼん, sanbon) trong tiếng Nhật nghĩa là ba cây, ba cái, ba chiếc; (bài hanafuda) bộ ba lá bài cùng tháng khi chia bài.
| Cách đọc | さんぼん |
|---|---|
| Romaji | sanbon |
| Từ loại | danh từ |
三本さんぼん
sanbon
ba cây, ba cái, ba chiếc; (bài hanafuda) bộ ba lá bài cùng tháng khi chia bài
- 1danh từ ba cây, ba cái, ba chiếc — dùng cho vật thon dàithree (long cylindrical things)
- 2danh từ (bài hanafuda) bộ ba lá bài cùng tháng khi chia bàithree-of-a-kind (in a dealt hand)
Còn viết: 3本