Từ vựng

ヴィンテージ (vyinteeji) nghĩa là gì?

ヴィンテージ trong tiếng Nhật nghĩa là niên vụ nho, rượu vang có niên vụ; cổ điển quý hiếm, thuộc đời cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヴィンテージ
Romajivyinteeji
Từ loạidanh từ
ヴィンテージ
vyinteeji

niên vụ nho, rượu vang có niên vụ; cổ điển quý hiếm, thuộc đời cũ

  1. 1danh từ niên vụ nho, rượu vang có niên vụvintage (year, wine)
  2. 2adj-f cổ điển quý hiếm, thuộc đời cũvintage (car, jeans, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.