Từ vựng
ワード (waado) nghĩa là gì?
ワード trong tiếng Nhật nghĩa là từ, từ ngữ; (máy tính) từ máy tính, đơn vị dữ liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ワード |
|---|
| Romaji | waado |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ワードワード
waado
từ, từ ngữ; (máy tính) từ máy tính, đơn vị dữ liệu
- 1danh từ từ, từ ngữword
- 2danh từ (máy tính) từ máy tính, đơn vị dữ liệuword