Từ vựng

ワード (waado) nghĩa là gì?

ワード trong tiếng Nhật nghĩa là từ, từ ngữ; (máy tính) từ máy tính, đơn vị dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcワード
Romajiwaado
Từ loạidanh từ
ワード
waado

từ, từ ngữ; (máy tính) từ máy tính, đơn vị dữ liệu

  1. 1danh từ từ, từ ngữword
  2. 2danh từ (máy tính) từ máy tính, đơn vị dữ liệuword

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.