Từ vựng
ワーキング (waakingu) nghĩa là gì?
ワーキング trong tiếng Nhật nghĩa là đang làm việc, việc làm.
| Cách đọc | ワーキング |
|---|---|
| Romaji | waakingu |
| Từ loại | danh từ |
ワーキングワーキング
waakingu
đang làm việc, việc làm
- 1danh từ đang làm việc, việc làmworking
Từ vựng
ワーキング trong tiếng Nhật nghĩa là đang làm việc, việc làm.
| Cách đọc | ワーキング |
|---|---|
| Romaji | waakingu |
| Từ loại | danh từ |
đang làm việc, việc làm