Từ vựng
ワーカー (waakaa) nghĩa là gì?
ワーカー trong tiếng Nhật nghĩa là người lao động, công nhân.
| Cách đọc | ワーカー |
|---|---|
| Romaji | waakaa |
| Từ loại | danh từ |
ワーカーワーカー
waakaa
người lao động, công nhân
- 1danh từ người lao động, công nhânworker
Từ vựng
ワーカー trong tiếng Nhật nghĩa là người lao động, công nhân.
| Cách đọc | ワーカー |
|---|---|
| Romaji | waakaa |
| Từ loại | danh từ |
người lao động, công nhân