Từ vựng

ワラント (waranto) nghĩa là gì?

ワラント trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) chứng quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcワラント
Romajiwaranto
Từ loạidanh từ
ワラント
waranto

(tài chính) chứng quyền

  1. 1danh từ (tài chính) chứng quyềnwarrant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.