Từ vựng
ワラント (waranto) nghĩa là gì?
ワラント trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) chứng quyền.
| Cách đọc | ワラント |
|---|---|
| Romaji | waranto |
| Từ loại | danh từ |
ワラントワラント
waranto
(tài chính) chứng quyền
- 1danh từ (tài chính) chứng quyềnwarrant
Từ vựng
ワラント trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) chứng quyền.
| Cách đọc | ワラント |
|---|---|
| Romaji | waranto |
| Từ loại | danh từ |
(tài chính) chứng quyền