Từ vựng
ワッペン (wappen) nghĩa là gì?
ワッペン trong tiếng Nhật nghĩa là phù hiệu khâu trên áo, huy hiệu vải thêu; miếng dán hình trang trí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ワッペン |
|---|
| Romaji | wappen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ワッペンワッペン
wappen
phù hiệu khâu trên áo, huy hiệu vải thêu; miếng dán hình trang trí
- 1danh từ phù hiệu khâu trên áo, huy hiệu vải thêubadge (sewn on clothing); embroidered badge; emblem
- 2danh từ miếng dán hình trang trísticker (with illustrated design)