Từ vựng

ワッペン (wappen) nghĩa là gì?

ワッペン trong tiếng Nhật nghĩa là phù hiệu khâu trên áo, huy hiệu vải thêu; miếng dán hình trang trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcワッペン
Romajiwappen
Từ loạidanh từ
ワッペン
wappen

phù hiệu khâu trên áo, huy hiệu vải thêu; miếng dán hình trang trí

  1. 1danh từ phù hiệu khâu trên áo, huy hiệu vải thêubadge (sewn on clothing); embroidered badge; emblem
  2. 2danh từ miếng dán hình trang trísticker (with illustrated design)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.