Từ vựng

ワゴン (wagon) nghĩa là gì?

ワゴン trong tiếng Nhật nghĩa là xe ngựa bốn bánh chở hàng, xe đẩy (bày hàng); xe đẩy phục vụ trà; (viết tắt) xe station wagon, xe ô tô du lịch thùng dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcワゴン
Romajiwagon
Từ loạidanh từ
ワゴン
wagon

xe ngựa bốn bánh chở hàng, xe đẩy (bày hàng); xe đẩy phục vụ trà; (viết tắt) xe station wagon, xe ô tô du lịch thùng dài

  1. 1danh từ xe ngựa bốn bánh chở hàng, xe đẩy (bày hàng)wagon
  2. 2danh từ xe đẩy phục vụ tràtea wagon; teacart; tea trolley
  3. 3danh từ (viết tắt) xe station wagon, xe ô tô du lịch thùng dàistation wagon; estate car

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.