Từ vựng

ロー (roo) nghĩa là gì?

ロー trong tiếng Nhật nghĩa là thấp; số thấp của hộp số xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロー
Romajiroo
ロー
roo

thấp; số thấp của hộp số xe

  1. 1adj-f thấplow
  2. 2danh từ số thấp của hộp số xelow gear

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.