Từ vựng

ロール (rooru) nghĩa là gì?

ロール trong tiếng Nhật nghĩa là cuộn, việc cuộn tròn lại; (viết tắt) bánh mì cuộn; con lăn, trục cán; sự chao nghiêng, sự lắc ngang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロール
Romajirooru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ロール
rooru

cuộn, việc cuộn tròn lại; (viết tắt) bánh mì cuộn; con lăn, trục cán; sự chao nghiêng, sự lắc ngang

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộn, việc cuộn tròn lạiroll; rolling up
  2. 2danh từ (viết tắt) bánh mì cuộn(bread) roll
  3. 3danh từ con lăn, trục cánroller
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chao nghiêng, sự lắc ngang — của tàu hoặc máy bayroll (of a ship, aircraft, etc.)
  5. 5danh từ (viết tắt, nhiếp ảnh) phim cuộnroll film

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.