Từ vựng

ローリング (rooringu) nghĩa là gì?

ローリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự lắc ngang, sự chao đảo của tàu thuyền; cuốn chiếu, luân phiên; (thông tục) đua xe trái phép trên đường phố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcローリング
Romajirooringu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ローリング
rooringu

sự lắc ngang, sự chao đảo của tàu thuyền; cuốn chiếu, luân phiên; (thông tục) đua xe trái phép trên đường phố

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lắc ngang, sự chao đảo của tàu thuyềnrolling (of a ship, etc.)
  2. 2adj-f cuốn chiếu, luân phiênrolling (start, plan, etc.)
  3. 3danh từ (thông tục) đua xe trái phép trên đường phốillegal street racing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.