Từ vựng

ローテーション (rooteeshon) nghĩa là gì?

ローテーション trong tiếng Nhật nghĩa là vòng xoay, sự luân phiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcローテーション
Romajirooteeshon
Từ loạidanh từ
ローテーション
rooteeshon

vòng xoay, sự luân phiên

  1. 1danh từ vòng xoay, sự luân phiênrotation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.