Từ vựng
ロータリー (rootarii) nghĩa là gì?
ロータリー trong tiếng Nhật nghĩa là vòng xuyến giao thông, bùng binh; quay tròn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ロータリー |
|---|
| Romaji | rootarii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ロータリーロータリー
rootarii
vòng xuyến giao thông, bùng binh; quay tròn
- 1danh từ vòng xuyến giao thông, bùng binhrotary; roundabout; traffic circle
- 2adj-f quay trònrotary; rotating