Từ vựng

ロング (rongu) nghĩa là gì?

ロング trong tiếng Nhật nghĩa là dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロング
Romajirongu
Từ loạitính từ -na, danh từ
ロング
rongu

dài

  1. 1tính từ -na · danh từ dàilong

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.