Từ vựng

ロボット (robotto) nghĩa là gì?

ロボット trong tiếng Nhật nghĩa là rô-bốt, người máy; con rối, bù nhìn chịu sự giật dây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロボット
Romajirobotto
Từ loạidanh từ
ロボット
robotto

rô-bốt, người máy; con rối, bù nhìn chịu sự giật dây

  1. 1danh từ rô-bốt, người máyrobot
  2. 2danh từ con rối, bù nhìn chịu sự giật dây(mere) puppet; pawn; figurehead

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.