Từ vựng ロフト (rofuto) nghĩa là gì? ロフト trong tiếng Nhật nghĩa là gác xép. Thông tin tra cứuCách đọcロフトRomajirofutoTừ loạidanh từ ロフトロフトrofutogác xép1danh từ gác xéploft