Từ vựng

ロフト (rofuto) nghĩa là gì?

ロフト trong tiếng Nhật nghĩa là gác xép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロフト
Romajirofuto
Từ loạidanh từ
ロフト
rofuto

gác xép

  1. 1danh từ gác xéploft

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.