Từ vựng
ロデオ (rodeo) nghĩa là gì?
ロデオ trong tiếng Nhật nghĩa là môn cưỡi ngựa bò rodeo.
| Cách đọc | ロデオ |
|---|---|
| Romaji | rodeo |
| Từ loại | danh từ |
ロデオロデオ
rodeo
môn cưỡi ngựa bò rodeo
- 1danh từ môn cưỡi ngựa bò rodeorodeo
Từ vựng
ロデオ trong tiếng Nhật nghĩa là môn cưỡi ngựa bò rodeo.
| Cách đọc | ロデオ |
|---|---|
| Romaji | rodeo |
| Từ loại | danh từ |
môn cưỡi ngựa bò rodeo