Từ vựng

ロゼ (roze) nghĩa là gì?

ロゼ trong tiếng Nhật nghĩa là rượu vang hồng rosé.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロゼ
Romajiroze
Từ loạidanh từ
ロゼ
roze

rượu vang hồng rosé

  1. 1danh từ rượu vang hồng rosérosé (wine)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.