Từ vựng

ロス (rosu) nghĩa là gì?

ロス trong tiếng Nhật nghĩa là sự tổn thất, sự hao hụt, sự lãng phí; (thông tục, hậu tố) cảm giác trống trải hụt hẫng khi mất đi thứ gắn bó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロス
Romajirosu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ロス
rosu

sự tổn thất, sự hao hụt, sự lãng phí; (thông tục, hậu tố) cảm giác trống trải hụt hẫng khi mất đi thứ gắn bó

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tổn thất, sự hao hụt, sự lãng phíloss; waste (e.g. of time)
  2. 2hậu tố (thông tục, hậu tố) cảm giác trống trải hụt hẫng khi mất đi thứ gắn bófeeling of loss

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.