Từ vựng
ロジアナ (rojiana) nghĩa là gì?
ロジアナ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) máy phân tích logic.
| Cách đọc | ロジアナ |
|---|---|
| Romaji | rojiana |
| Từ loại | danh từ |
ロジアナロジアナ
rojiana
(viết tắt) máy phân tích logic
- 1danh từ (viết tắt) máy phân tích logiclogic analyzer
Từ vựng
ロジアナ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) máy phân tích logic.
| Cách đọc | ロジアナ |
|---|---|
| Romaji | rojiana |
| Từ loại | danh từ |
(viết tắt) máy phân tích logic