Từ vựng

ログ (rogu) nghĩa là gì?

ログ trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) nhật ký hệ thống, bản ghi log; (viết tắt, toán) lôgarit; khúc gỗ tròn, thân gỗ đốn hạ; nhật ký hành trình của tàu thủy hoặc máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcログ
Romajirogu
Từ loạidanh từ
ログ
rogu

(máy tính) nhật ký hệ thống, bản ghi log; (viết tắt, toán) lôgarit; khúc gỗ tròn, thân gỗ đốn hạ; nhật ký hành trình của tàu thủy hoặc máy bay

  1. 1danh từ (máy tính) nhật ký hệ thống, bản ghi loglog
  2. 2danh từ (viết tắt, toán) lôgaritlog; logarithm
  3. 3danh từ khúc gỗ tròn, thân gỗ đốn hạlog (tree trunk or branch)
  4. 4danh từ nhật ký hành trình của tàu thủy hoặc máy baylogbook (of a ship or aircraft)
  5. 5danh từ tốc độ kế hàng hảilog (device for measuring the speed of a ship)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.