Từ vựng
ロカビリー (rokabirii) nghĩa là gì?
ロカビリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc rockabilly.
| Cách đọc | ロカビリー |
|---|---|
| Romaji | rokabirii |
| Từ loại | danh từ |
ロカビリーロカビリー
rokabirii
nhạc rockabilly
- 1danh từ nhạc rockabillyrockabilly
Từ vựng
ロカビリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc rockabilly.
| Cách đọc | ロカビリー |
|---|---|
| Romaji | rokabirii |
| Từ loại | danh từ |
nhạc rockabilly