Từ vựng
レール (reeru) nghĩa là gì?
レール trong tiếng Nhật nghĩa là đường ray; thanh ray rèm cửa, rãnh trượt cửa lùa; sự dọn đường, bước chuẩn bị ban đầu.
| Cách đọc | レール |
|---|---|
| Romaji | reeru |
| Từ loại | danh từ |
レールレール
reeru
đường ray; thanh ray rèm cửa, rãnh trượt cửa lùa; sự dọn đường, bước chuẩn bị ban đầu
- 1danh từ đường rayrail (track)
- 2danh từ thanh ray rèm cửa, rãnh trượt cửa lùa(curtain) rail; track (for a sliding door)
- 3danh từ sự dọn đường, bước chuẩn bị ban đầu, sự sắp xếp trướcgroundwork; spadework; preparations