Từ vựng
レーヨン (reeyon) nghĩa là gì?
レーヨン trong tiếng Nhật nghĩa là sợi tơ nhân tạo rayon.
| Cách đọc | レーヨン |
|---|---|
| Romaji | reeyon |
| Từ loại | danh từ |
レーヨンレーヨン
reeyon
sợi tơ nhân tạo rayon
- 1danh từ sợi tơ nhân tạo rayonrayon
Từ vựng
レーヨン trong tiếng Nhật nghĩa là sợi tơ nhân tạo rayon.
| Cách đọc | レーヨン |
|---|---|
| Romaji | reeyon |
| Từ loại | danh từ |
sợi tơ nhân tạo rayon