Từ vựng

レート (reeto) nghĩa là gì?

レート trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ giá, mức giá, tỷ lệ; mức đánh giá, thứ hạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレート
Romajireeto
Từ loạidanh từ
レート
reeto

tỷ giá, mức giá, tỷ lệ; mức đánh giá, thứ hạng

  1. 1danh từ tỷ giá, mức giá, tỷ lệrate
  2. 2danh từ mức đánh giá, thứ hạngrating; ranking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.