Từ vựng

レーダー (reedaa) nghĩa là gì?

レーダー trong tiếng Nhật nghĩa là ra-đa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレーダー
Romajireedaa
Từ loạidanh từ
レーダー
reedaa

ra-đa

  1. 1danh từ ra-đaradar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.