Từ vựng

レントゲン (rentogen) nghĩa là gì?

レントゲン trong tiếng Nhật nghĩa là tia X, chụp X-quang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレントゲン
Romajirentogen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
レントゲン
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrentogen

tia X, chụp X-quang

  1. 1danh từ (viết tắt) tia X, phim chụp X-quangX-ray
  2. 2danh từ roentgen (đơn vị đo bức xạ ion hoá)roentgen (unit of ionizing radiation)

Câu ví dụ

  • Nghi ngờ gãy xương nên tôi đã chụp X-quang.

  • Kết quả chụp X-quang không thấy bất thường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.