Từ vựng

レンズ (renzu) nghĩa là gì?

レンズ trong tiếng Nhật nghĩa là thấu kính, ống kính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレンズ
Romajirenzu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
レンズ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrenzu

thấu kính, ống kính

  1. 1danh từ lens

Câu ví dụ

  • Tròng kính bị bẩn rồi.

  • Tôi đã mua ống kính máy ảnh mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.