Từ vựng
レリーフ (reriifu) nghĩa là gì?
レリーフ trong tiếng Nhật nghĩa là phù điêu, tác phẩm chạm nổi.
| Cách đọc | レリーフ |
|---|---|
| Romaji | reriifu |
| Từ loại | danh từ |
レリーフレリーフ
reriifu
phù điêu, tác phẩm chạm nổi
- 1danh từ phù điêu, tác phẩm chạm nổirelief (sculptural method)
Từ vựng
レリーフ trong tiếng Nhật nghĩa là phù điêu, tác phẩm chạm nổi.
| Cách đọc | レリーフ |
|---|---|
| Romaji | reriifu |
| Từ loại | danh từ |
phù điêu, tác phẩm chạm nổi