Từ vựng

レリーフ (reriifu) nghĩa là gì?

レリーフ trong tiếng Nhật nghĩa là phù điêu, tác phẩm chạm nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレリーフ
Romajireriifu
Từ loạidanh từ
レリーフ
reriifu

phù điêu, tác phẩm chạm nổi

  1. 1danh từ phù điêu, tác phẩm chạm nổirelief (sculptural method)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.