Từ vựng

レプリカ (repurika) nghĩa là gì?

レプリカ trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản mô phỏng, bản sao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレプリカ
Romajirepurika
Từ loạidanh từ
レプリカ
repurika

phiên bản mô phỏng, bản sao

  1. 1danh từ phiên bản mô phỏng, bản saoreplica

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.