Từ vựng
レプリカ (repurika) nghĩa là gì?
レプリカ trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản mô phỏng, bản sao.
| Cách đọc | レプリカ |
|---|---|
| Romaji | repurika |
| Từ loại | danh từ |
レプリカレプリカ
repurika
phiên bản mô phỏng, bản sao
- 1danh từ phiên bản mô phỏng, bản saoreplica
Từ vựng
レプリカ trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản mô phỏng, bản sao.
| Cách đọc | レプリカ |
|---|---|
| Romaji | repurika |
| Từ loại | danh từ |
phiên bản mô phỏng, bản sao