Từ vựng

レフト (refuto) nghĩa là gì?

レフト trong tiếng Nhật nghĩa là bên trái, cánh tả; (bóng chày) sân ngoài bên trái, cầu thủ sân ngoài bên trái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレフト
Romajirefuto
Từ loạidanh từ
レフト
refuto

bên trái, cánh tả; (bóng chày) sân ngoài bên trái, cầu thủ sân ngoài bên trái

  1. 1danh từ bên trái, cánh tảleft
  2. 2danh từ (bóng chày) sân ngoài bên trái, cầu thủ sân ngoài bên tráileft field; left fielder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.