Từ vựng
レパートリー (repaatorii) nghĩa là gì?
レパートリー trong tiếng Nhật nghĩa là danh mục sở trường, vốn tiết mục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レパートリー |
|---|
| Romaji | repaatorii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
レパートリーレパートリー
repaatorii
danh mục sở trường, vốn tiết mục
- 1danh từ danh mục sở trường, vốn tiết mụcrepertoire; repertory