Từ vựng

レパートリー (repaatorii) nghĩa là gì?

レパートリー trong tiếng Nhật nghĩa là danh mục sở trường, vốn tiết mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレパートリー
Romajirepaatorii
Từ loạidanh từ
レパートリー
repaatorii

danh mục sở trường, vốn tiết mục

  1. 1danh từ danh mục sở trường, vốn tiết mụcrepertoire; repertory

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.