Từ vựng

レター (retaa) nghĩa là gì?

レター trong tiếng Nhật nghĩa là bức thư, chữ cái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレター
Romajiretaa
Từ loạidanh từ
レター
retaa

bức thư, chữ cái

  1. 1danh từ bức thư, chữ cáiletter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.