Từ vựng
レタリング (retaringu) nghĩa là gì?
レタリング trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật kẻ chữ trang trí.
| Cách đọc | レタリング |
|---|---|
| Romaji | retaringu |
| Từ loại | danh từ |
レタリングレタリング
retaringu
nghệ thuật kẻ chữ trang trí
- 1danh từ nghệ thuật kẻ chữ trang trílettering
Từ vựng
レタリング trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật kẻ chữ trang trí.
| Cách đọc | レタリング |
|---|---|
| Romaji | retaringu |
| Từ loại | danh từ |
nghệ thuật kẻ chữ trang trí