Từ vựng
レズ (rezu) nghĩa là gì?
レズ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, miệt thị) les, đồng tính nữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レズ |
|---|
| Romaji | rezu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
レズレズ
rezu
(viết tắt, miệt thị) les, đồng tính nữ
- 1danh từ (viết tắt, miệt thị) les, đồng tính nữlesbian; dyke; lesbo