Từ vựng
レス (resu) nghĩa là gì?
レス trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, internet) phản hồi, bài trả lời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レス |
|---|
| Romaji | resu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
レスレス
resu
(viết tắt, internet) phản hồi, bài trả lời
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (viết tắt, internet) phản hồi, bài trả lờireply; response