Từ vựng
レスト (resuto) nghĩa là gì?
レスト trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghỉ ngơi; (âm nhạc) dấu lặng.
| Cách đọc | レスト |
|---|---|
| Romaji | resuto |
| Từ loại | danh từ |
レストレスト
resuto
sự nghỉ ngơi; (âm nhạc) dấu lặng
- 1danh từ sự nghỉ ngơirest
- 2danh từ (âm nhạc) dấu lặngrest
Từ vựng
レスト trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghỉ ngơi; (âm nhạc) dấu lặng.
| Cách đọc | レスト |
|---|---|
| Romaji | resuto |
| Từ loại | danh từ |
sự nghỉ ngơi; (âm nhạc) dấu lặng