Từ vựng

レスキュー (resukyuu) nghĩa là gì?

レスキュー trong tiếng Nhật nghĩa là việc cứu hộ, đội cứu hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレスキュー
Romajiresukyuu
Từ loạidanh từ
レスキュー
resukyuu

việc cứu hộ, đội cứu hộ

  1. 1danh từ việc cứu hộ, đội cứu hộrescue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.