Từ vựng

レシート (reshiito) nghĩa là gì?

レシート trong tiếng Nhật nghĩa là hóa đơn tính tiền, biên lai mua hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレシート
Romajireshiito
Từ loạidanh từ
レシート
reshiito

hóa đơn tính tiền, biên lai mua hàng

  1. 1danh từ hóa đơn tính tiền, biên lai mua hàngreceipt; cash-register slip

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.