Từ vựng
レザー (rezaa) nghĩa là gì?
レザー trong tiếng Nhật nghĩa là da thuộc; (viết tắt) vải giả da.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レザー |
|---|
| Romaji | rezaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
レザーレザー
rezaa
da thuộc; (viết tắt) vải giả da
- 1danh từ da thuộcleather
- 2danh từ (viết tắt) vải giả daleathercloth