Từ vựng

レザー (rezaa) nghĩa là gì?

レザー trong tiếng Nhật nghĩa là da thuộc; (viết tắt) vải giả da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレザー
Romajirezaa
Từ loạidanh từ
レザー
rezaa

da thuộc; (viết tắt) vải giả da

  1. 1danh từ da thuộcleather
  2. 2danh từ (viết tắt) vải giả daleathercloth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.