Từ vựng
レコーディング (rekoodeingu) nghĩa là gì?
レコーディング trong tiếng Nhật nghĩa là việc thu âm, bản thu âm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レコーディング |
|---|
| Romaji | rekoodeingu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
レコーディングレコーディング
rekoodeingu
việc thu âm, bản thu âm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc thu âm, bản thu âmrecording