Từ vựng

レコーダー (rekoodaa) nghĩa là gì?

レコーダー trong tiếng Nhật nghĩa là máy ghi âm, thiết bị ghi; sáo dọc recorder.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレコーダー
Romajirekoodaa
Từ loạidanh từ
レコーダー
rekoodaa

máy ghi âm, thiết bị ghi; sáo dọc recorder

  1. 1danh từ máy ghi âm, thiết bị ghirecorder (e.g. tape recorder, time recorder); recording device
  2. 2danh từ sáo dọc recorderrecorder (musical instrument); English flute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.