Từ vựng
レガッタ (regatta) nghĩa là gì?
レガッタ trong tiếng Nhật nghĩa là giải đua thuyền regatta.
| Cách đọc | レガッタ |
|---|---|
| Romaji | regatta |
| Từ loại | danh từ |
レガッタレガッタ
regatta
giải đua thuyền regatta
- 1danh từ giải đua thuyền regattaregatta
Từ vựng
レガッタ trong tiếng Nhật nghĩa là giải đua thuyền regatta.
| Cách đọc | レガッタ |
|---|---|
| Romaji | regatta |
| Từ loại | danh từ |
giải đua thuyền regatta