Từ vựng

レガッタ (regatta) nghĩa là gì?

レガッタ trong tiếng Nhật nghĩa là giải đua thuyền regatta.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレガッタ
Romajiregatta
Từ loạidanh từ
レガッタ
regatta

giải đua thuyền regatta

  1. 1danh từ giải đua thuyền regattaregatta

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.