Từ vựng

レイオフ (reiofu) nghĩa là gì?

レイオフ trong tiếng Nhật nghĩa là việc cho nghỉ việc tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレイオフ
Romajireiofu
Từ loạidanh từ
レイオフ
reiofu

việc cho nghỉ việc tạm thời

  1. 1danh từ việc cho nghỉ việc tạm thời(temporary) layoff

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.