Từ vựng

レイアウト (reiauto) nghĩa là gì?

レイアウト trong tiếng Nhật nghĩa là cách bài trí, bố cục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレイアウト
Romajireiauto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
レイアウト
reiauto

cách bài trí, bố cục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cách bài trí, bố cụclayout

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.