Từ vựng
レイアウト (reiauto) nghĩa là gì?
レイアウト trong tiếng Nhật nghĩa là cách bài trí, bố cục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レイアウト |
|---|
| Romaji | reiauto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
レイアウトレイアウト
reiauto
cách bài trí, bố cục
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cách bài trí, bố cụclayout